bluejacket
/'blu:,dʤækit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủy thủ, lính thủy: Từ dùng để chỉ một người lính hoặc thành viên của hải quân, đặc biệt là một thủy thủ phục vụ trên tàu chiến. Tên gọi này bắt nguồn từ chiếc áo khoác màu xanh lam truyền thống trong đồng phục hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old bluejacket told stories about his voyages across the Pacific. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về các chuyến hải trình của ông ấy băng qua Thái Bình Dương.)
- In the 19th century, a bluejacket's life was often harsh and dangerous. (Vào thế kỷ 19, cuộc sống của một thủy thủ thường khắc nghiệt và nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử, thường được dùng trong văn chương hoặc khi nói về hải quân trong quá khứ hơn là trong ngữ cảnh hải quân hiện đại chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Sailor (n): thủy thủ (từ thông dụng và tổng quát hơn).
- Seaman (n): thủy thủ, lính thủy.
- Naval serviceman (n): quân nhân hải quân.
Từ đồng nghĩa
- Sailor: thủy thủ.
- Seafarer: người đi biển.
- Mariner: nhà hàng hải, thủy thủ.
Từ trái nghĩa
- Landsman: người sống trên đất liền, người không quen với biển.