bluestone
Định nghĩa
Danh từ: - Đá xanh: Một loại đá sa thạch có màu xám xanh, thường được dùng để lát đường, vỉa hè hoặc xây dựng. Đá bluestone có đặc điểm cứng, bền và chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Những con đường cổ trong thành phố được lát bằng đá bluestone.)
- (Nhiều tòa nhà trong khu vực sử dụng đá bluestone cho móng của chúng.)
- (Lối đi trong vườn được làm từ các phiến đá bluestone.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bluestone quarry": mỏ đá bluestone, nơi khai thác loại đá này.
- The bluestone quarry has been in operation for over a century. (Mỏ đá bluestone đã hoạt động hơn một thế kỷ.)
"bluestone pavement": vỉa hè hoặc mặt đường lát bằng đá bluestone.
- The bluestone pavement in the old town is a tourist attraction. (Vỉa hè đá bluestone ở khu phố cổ là một điểm thu hút khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluestone (không có biến thể phổ biến): Đây là danh từ chỉ một loại đá cụ thể, không có dạng tính từ hay động từ liên quan.
- Sandstone (n): đá sa thạch (loại đá tổng quát hơn).
- Sandstone is a common building material, and bluestone is a type of it. (Đá sa thạch là vật liệu xây dựng phổ biến, và bluestone là một loại của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Blue stone (cụm từ): đá xanh (cách gọi thông thường, ít chính xác hơn).
- Flagstone (n): đá phiến (thường dùng để lát, có thể bao gồm bluestone).
- The patio is made of flagstone, including bluestone. (Sân hiên được làm từ đá phiến, bao gồm cả bluestone.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay bluestone: lát đá bluestone.
- The workers are laying bluestone on the new walkway. (Công nhân đang lát đá bluestone trên lối đi mới.)
Thành ngữ liên quan
- "As hard as bluestone": cứng như đá bluestone (thành ngữ so sánh, chỉ sự cứng rắn, bền bỉ).
- His resolve was as hard as bluestone, unshaken by any challenge. (Quyết tâm của anh ấy cứng như đá bluestone, không bị lay chuyển bởi bất kỳ thử thách nào.)