bluffeur

tính từ
  1. lòe bịp, bịp bợm
    • Ton bluffeur
      giọng bịp bợm
danh từ
  1. kẻ lòe bịp, kẻ bịp bợm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bluffeur"

bluffeur
Un homme bluffeur raconte une histoire incroyable à ses amis.