bluffeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Kẻ lừa bịp, kẻ bịp bợm: Chỉ một người có thói quen hoặc khuynh hướng lừa dối, đánh lừa người khác bằng những lời nói hoặc hành động khoác lác, không thật.
- Kẻ lòe bịp: Chỉ người thích phô trương, thể hiện quá mức để gây ấn tượng hoặc che giấu sự thật.
Tính từ:
- Lừa bịp, bịp bợm: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi hoặc lời nói của một người có tính chất lừa dối, không chân thật.
- Lòe bịp: Mang tính chất phô trương, khoác lác nhằm đánh lừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ne le crois pas, c'est un bluffeur. (Đừng tin hắn ta, hắn là một kẻ lừa bịp.)
- Ce politicien est un bluffeur qui ne tient jamais ses promesses. (Chính trị gia đó là một kẻ bịp bợm chẳng bao giờ giữ lời hứa.)
- Tính từ:
- Il a un ton bluffeur pour cacher son ignorance. (Hắn có giọng điệu bịp bợm để che giấu sự dốt nát của mình.)
- Un discours bluffeur ne peut pas tromper tout le monde longtemps. (Một bài diễn văn lòe bịp không thể lừa dối mọi người mãi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un naturel bluffeur": Có bản chất lừa bịp.
- Méfie-toi, il est d'un naturel bluffeur. (Hãy cảnh giác, hắn ta có bản chất lừa bịp.)
- "Reconnaître un bluffeur": Nhận ra một kẻ lừa bịp.
- Avec de l'expérience, on reconnaît vite un bluffeur. (Với kinh nghiệm, người ta nhanh chóng nhận ra một kẻ bịp bợm.)
Biến thể và từ liên quan
- Bluffer (động từ): Lừa bịp, lòe bịp.
- Il essaie de bluffer ses adversaires. (Hắn ta cố gắng lừa bịp các đối thủ của mình.)
- Bluff (danh từ): Sự lừa bịp, trò bịp; Sự dũng cảm giả tạo.
- Son assurance n'est qu'un bluff. (Sự tự tin của hắn chỉ là một trò bịp.)
- Bluffant, e (tính từ): Gây ấn tượng mạnh, choáng ngợp (thường theo nghĩa tích cực, khác với "bluffeur").
- Un spectacle bluffant. (Một màn trình diễn gây ấn tượng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (kẻ nói dối), (kẻ mạo danh), (tay lang băm, kẻ bịp bợm), (kẻ bịp, lừa gạt).
- Tính từ: (lừa dối), (dối trá), (khoác lác).
Thành ngữ liên quan
- "Prendre quelqu'un pour un bluffeur": Coi ai đó là kẻ lừa bịp.
- Tout le monde le prend pour un bluffeur. (Mọi người đều coi hắn là một kẻ lừa bịp.)
- "Arrêter son bluff": Ngừng trò lừa bịp.
- Il est temps d'arrêter ton bluff ! (Đã đến lúc cậu phải ngừng trò bịp của mình lại!)
tính từ
- lòe bịp, bịp bợm
- Ton bluffeurgiọng bịp bợm
danh từ
- kẻ lòe bịp, kẻ bịp bợm