bluffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bịp, lòe: Hành động cố tình đánh lừa hoặc gây ấn tượng sai lệch về khả năng, kiến thức hoặc tình huống của mình, thường để đạt được lợi thế.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il essaie de nous bluffer avec son accent parisien. (Anh ta đang cố bịp chúng tôi bằng giọng Paris của mình.)
    • Ne te laisse pas bluffer par son air sûr de lui. (Đừng để bị lòe bởi vẻ tự tin của hắn.)
    • Le joueur a bluffé ses adversaires en simulant une main forte. (Người chơi đã lừa các đối thủ bằng cách giả vờ bài mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bluffer son monde": lừa bịp mọi người xung quanh.
    • Avec son costume chic, il bluffe son monde. (Với bộ vest sang trọng, anh ta lừa được tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Un bluff (danh từ): sự lừa bịp, trò lừa gạt.

    • Son diplôme était un bluff. (Tấm bằng của hắnmột trò lừa bịp.)
  • Un bluffer / Une bluffeuse (danh từ): kẻ hay lừa bịp, kẻ khoác lác.

    • C'est une vraie bluffeuse, ne la crois pas. (Cô ta đúngmột tay lừa bịp, đừng tin cô ta.)
  • Bluffant(e) (tính từ): gây ấn tượng mạnh, làm choáng ngợp (nghĩa tích cực, khác với nghĩa lừa bịp).

    • Les effets spéciaux du film sont bluffants. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: lừa dối.
  • Duper: lừa gạt, lừa đảo.
  • Faire illusion: tạo ảo giác, làm cho người khác hiểu lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "bluffer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Être bluffé par quelque chose / quelqu'un: bị choáng ngợp, bị ấn tượng mạnh bởi điều /ai đó (nghĩa tích cực).
    • J'ai été bluffé par son talent. (Tôi đã bị choáng ngợp bởi tài năng của anh ấy.)
ngoại động từ
  1. bịp, lòe

Từ gần giống

Từ chứa "bluffer"

Từ có nhắc đến "bluffer"