blurb
/blə:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời quảng cáo sách, lời giới thiệu sách (thường in trên bìa hoặc trang đầu): Một đoạn văn ngắn, có tính chất quảng cáo, được viết để giới thiệu và khuyến khích mọi người mua hoặc đọc một cuốn sách. Nó thường do nhà xuất bản, tác giả hoặc một nhân vật nổi tiếng viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blurb on the back cover made me want to read the novel immediately. (Lời giới thiệu ở bìa sau khiến tôi muốn đọc cuốn tiểu thuyết ngay lập tức.)
- Famous authors are often asked to write a blurb for new books. (Các tác giả nổi tiếng thường được mời viết lời giới thiệu cho những cuốn sách mới.)
- The publisher wrote an exciting blurb to promote the biography. (Nhà xuất bản đã viết một lời quảng cáo hấp dẫn để quảng bá cuốn tiểu sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To blurb a book": (Động từ, ít phổ biến hơn) Hành động viết một lời giới thiệu quảng cáo cho một cuốn sách.
- The celebrity was paid to blurb the upcoming memoir. (Người nổi tiếng được trả tiền để viết lời quảng cáo cho cuốn hồi ký sắp xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Blurbist (n): (Hiếm) Người chuyên viết các lời quảng cáo sách.
Từ đồng nghĩa
- Endorsement: Lời chứng thực, ủng hộ (thường của một người nổi tiếng).
- Promotional copy: Văn bản quảng cáo.
- Puff piece: Bài viết quảng cáo (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ sự cường điệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "blurb".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blurb".
danh từ
- lời quảng cáo sách, lời giới thiệu sách (của nhà xuất bản)