blutage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giần (bột, để loại cám đi): Hành động hoặc quá trình làm sạch bột mì hoặc các loại bột khác bằng cách sàng hoặc rây để tách cám và các tạp chất ra, thu được bột mịn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le blutage de la farine est une étape importante dans la meunerie. (Việc giần bột là một bước quan trọng trong xay xát bột mì.)
- La qualité de la farine dépend en partie de la finesse du blutage. (Chất lượng của bột mì phụ thuộc một phần vào độ mịn của sự giần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blutage mécanique": sự giần bằng máy móc, quá trình giần sử dụng thiết bị cơ khí.
- Le blutage mécanique a remplacé les méthodes traditionnelles. (Sự giần bằng máy đã thay thế các phương pháp truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Bluter (động từ): giần, sàng bột.
- Il faut bluter la farine pour obtenir une texture fine. (Cần phải giần bột để có được kết cấu mịn.)
Bluterie (danh từ giống cái): nơi giần bột, xưởng giần bột.
- La bluterie est équipée de tamis modernes. (Xưởng giần bột được trang bị các sàng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Tamisage (danh từ giống đực): sự sàng, sự rây (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều vật liệu).
- Sassage (danh từ giống đực): sự sàng (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống đực
- sự giần (bột, để loại cám đi)