pelotage

Học thuật
Thân thiện
pelotage

Une mère fait du pelotage avec son bébé sur un tapis de jeu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cuộn sợi: Hành động cuộn hoặc quấn chỉ, sợi thành một cuộn tròn (nghĩa chuyên môn, ít phổ biến).
    • Sự mân mê, sự sờ soạng: Hành động chạm, vuốt ve một cách thân mật, thường mang tính chất âu yếm hoặc tình dục (nghĩa thông tục, thân mật).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pelotage de la laine est une étape traditionnelle. (Việc cuộn sợi lenmột bước truyền thống.)
    • Ils échangèrent quelques pelotages discrets avant de se quitter. (Họ trao nhau vài cử chỉ mân mê kín đáo trước khi chia tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le pelotage": đang trong giai đoạn tán tỉnh, ve vãn thân mật.
    • Ils ne sont pas encore en couple, ils sont encore dans le pelotage. (Họ chưa phảimột cặp, họ vẫn đang trong giai đoạn ve vãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Peloter (động từ, thân mật): mân mê, ve vãn.
    • Arrête de peloter ton téléphone ! (Đừng mân mê cái điện thoại của anh nữa!) / Ils se sont pelotés dans un coin. (Họ đã mân mê nhau trong một góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Câlinerie (n.f): sự âu yếm, vuốt ve (mang tính yêu thương, ít mang sắc thái tình dục hơn).
  • Tâtonnement (n.m): sự sờ soạng, mò mẫm (có thể theo nghĩa đen hoặc bóng, ít thân mật hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pelotage" động từ "peloter"nghĩa thân mật (mân mê, sờ soạng) thuộc ngôn ngữ thông tục (). Chúng nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Nghĩa chuyên môn "sự cuộn sợi" rất hiếm gặp trong sử dụng hàng ngày.
pelotage

Une mère fait du pelotage avec son bébé sur un tapis de jeu.

danh từ giống đực
  1. sự cuộn sợi
  2. (thân mật) sự mân mê, sự sờ soạng

Từ gần giống