board foot
Định nghĩa
Danh từ: Board foot (số nhiều: board feet) là một đơn vị đo thể tích gỗ xẻ, tương đương với thể tích của một miếng gỗ có kích thước 1 foot vuông (12 inch x 12 inch) và dày 1 inch. Đây là đơn vị tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp gỗ để tính toán số lượng, giá thành và khối lượng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng gỗ bán ván gỗ sồi với giá 5 đô la mỗi board foot.)
- (Chúng tôi cần 200 board feet gỗ thông để xây sàn.)
- (Một board foot được tính bằng (chiều dài tính bằng feet × chiều rộng tính bằng feet × độ dày tính bằng inch).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Board foot" trong tính toán thực tế: Khi gỗ có kích thước không chuẩn, công thức tính board foot là: (chiều dài (feet) × chiều rộng (inch) × độ dày (inch)) / 12. Ví dụ: một tấm ván dài 8 feet, rộng 6 inch, dày 2 inch sẽ có (8 × 6 × 2) / 12 = 8 board feet.
- "Board foot" so với "cubic foot": Một cubic foot (thể tích khối) bằng 12 board feet, vì 1 cubic foot = 12 inch × 12 inch × 12 inch, trong khi 1 board foot chỉ dày 1 inch.
Biến thể và từ gần giống
- Board feet (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của board foot.
- The order requires 500 board feet of hardwood. (Đơn hàng yêu cầu 500 board feet gỗ cứng.)
- Thousand board feet (MBF): đơn vị lớn hơn, bằng 1.000 board feet, thường dùng trong thương mại số lượng lớn.
- The price of lumber is quoted at $800 per MBF. (Giá gỗ được báo là 800 đô la mỗi nghìn board feet.)
Từ đồng nghĩa
- Foot board measure (FBM): đơn vị đo lường gỗ tương đương board foot, thường dùng trong hợp đồng.
- The shipment is measured in FBM. (Lô hàng được đo bằng foot board measure.)
- Lumber unit: đơn vị gỗ (không chính xác, nhưng đôi khi dùng để chỉ board foot trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ liên quan
- "Per board foot": tính theo mỗi board foot.
- The cost is $3.50 per board foot. (Chi phí là 3,50 đô la mỗi board foot.)
- "Board foot price": giá tính theo board foot.
- The board foot price varies by wood type. (Giá board foot thay đổi tùy theo loại gỗ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "board foot", nhưng có thể liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành: - "Board foot rule": quy tắc tính board foot, thường được in trên thước đo gỗ. - The carpenter used the board foot rule to estimate wood needed. (Người thợ mộc dùng quy tắc board foot để ước lượng gỗ cần.)