board rule
Danh từ: board rule là một loại thước đo chuyên dụng dùng để tính "board feet" (đơn vị đo thể tích gỗ xẻ, tương đương 1 foot vuông với độ dày 1 inch). Thước này thường có các vạch chia và bảng tính sẵn để giúp người dùng nhanh chóng xác định số board feet của một tấm gỗ dựa trên chiều dài, chiều rộng và độ dày của nó.
- (Người thợ mộc đã dùng một cái thước board rule để tính nhanh lượng gỗ cần cho dự án.)
- (Một cái thước board rule là thiết yếu cho bất kỳ ai làm việc trong ngành gỗ xẻ.)
"to read a board rule": đọc và hiểu các vạch chia trên thước board rule để tính toán chính xác.
- Learning to read a board rule is a basic skill for sawmill workers. (Học cách đọc thước board rule là kỹ năng cơ bản cho công nhân xưởng cưa.)
"board rule scale": thang đo trên thước board rule, thường được khắc hoặc in trên thước.
- The board rule scale shows the board feet directly without manual calculation. (Thang đo trên thước board rule hiển thị trực tiếp số board feet mà không cần tính toán thủ công.)
Board foot (n): đơn vị đo thể tích gỗ, tương đương 144 inch khối (1 foot × 1 foot × 1 inch).
- One board foot is the volume of a piece of wood measuring 12 inches by 12 inches by 1 inch. (Một board foot là thể tích của một miếng gỗ có kích thước 12 inch × 12 inch × 1 inch.)
Lumber rule (n): một thuật ngữ khác để chỉ board rule, nhưng ít phổ biến hơn.
- Some older carpenters still call a board rule a lumber rule. (Một số thợ mộc lâu năm vẫn gọi board rule là lumber rule.)
- Timber rule: thước đo gỗ, đồng nghĩa với board rule trong bối cảnh ngành gỗ.
- Log rule: thước đo khúc gỗ, thường dùng để đo thể tích gỗ tròn trước khi xẻ, khác với board rule đo gỗ xẻ.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "board rule" vì đây là danh từ ghép chỉ công cụ. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "use", "read", "calculate with" kết hợp với board rule.
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "board rule".