boastfully

boastfully

He spoke boastfully about his new car.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách khoe khoang, tự mãn, hoặc huênh hoang, thường được dùng để miêu tả cách ai đó nói hoặc hành động thể hiện sự tự đề cao bản thân hoặc thành tích của mình một cách phô trương.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nói một cách khoe khoang về thành công của mình trong cuộc thi.)
  • ( ấy khoe khoang chiếc xe mới của mình với mọi người tại bữa tiệc.)
  • (Người quản lý tự mãn tuyên bố rằng đội của anh ta giỏi nhất công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak boastfully of something": nói một cách khoác lác về điều đó.

    • He spoke boastfully of his wealth and connections. (Anh ta nói khoác lác về sự giàu có các mối quan hệ của mình.)
  • "to act boastfully": hành động một cách huênh hoang.

    • The athlete acted boastfully after winning the gold medal. (Vận động viên hành động huênh hoang sau khi giành huy chương vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Boastful (tính từ): tính khoe khoang, khoác lác.
    • His boastful attitude annoyed his colleagues. (Thái độ khoe khoang của anh ta làm phiền đồng nghiệp.)
  • Boast (động từ): khoe khoang, khoác lác.
    • She likes to boast about her children's achievements. ( ấy thích khoe khoang về thành tích của con mình.)
  • Boastfulness (danh từ): tính khoe khoang, sự huênh hoang.
    • His boastfulness made him unpopular among friends. (Tính khoe khoang của anh ta khiến anh ta không được bạn bè ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Proudly: một cách tự hào (nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn, không nhất thiết khoe khoang).
    • She proudly showed her artwork to the visitors. ( ấy tự hào cho du khách xem tác phẩm nghệ thuật của mình.)
  • Arrogantly: một cách kiêu ngạo, ngạo mạn.
    • He arrogantly dismissed everyone else's opinions. (Anh ta ngạo mạn bác bỏ ý kiến của mọi người khác.)
  • Vaingloriously: một cách hão huyền, tự phụ (văn chương).
    • The general vaingloriously recounted his victories. (Vị tướng tự phụ kể lại những chiến thắng của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boastfully", nhưng có thể kết hợp với động từ "to boast": - Boast about/of: khoe khoang về điều . - He always boasts about his expensive watch. (Anh ta luôn khoe khoang về chiếc đồng hồ đắt tiền của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • To blow one's own trumpet: tự khen mình, khoe khoang.
    • He never stops blowing his own trumpet about his achievements. (Anh ta không ngừng tự khen mình về những thành tích đạt được.)
  • To talk big: nói khoác, huênh hoang.
    • He talks big but never actually delivers results. (Anh ta nói khoác nhưng không bao giờ thực sự đạt kết quả.)