boastfulness

/'boustfulnis/
Học thuật
Thân thiện
boastfulness

He often displays boastfulness when recounting his achievements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi thường xuyên tự đề cao bản thân, kể về thành tích, tài sản hoặc khả năng của mình một cách quá mức thiếu khiêm tốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant boastfulness about his wealth made people avoid him. (Tính hay khoe khoang của anh ta về sự giàu có khiến mọi người tránh mặt.)
    • The politician's speech was criticized for its sheer boastfulness. (Bài phát biểu của chính trị gia đó bị chỉ trích sự khoác lác thuần túy.)
    • True confidence does not need to be accompanied by boastfulness. (Sự tự tin thực sự không cần đi kèm với tính khoe khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of boastfulness": vẻ khoe khoang, dáng điệu khoác lác.
    • He answered the question with an annoying air of boastfulness. (Anh ta trả lời câu hỏi với một vẻ khoe khoang khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Boastful (tính từ): hay khoe khoang, khoác lác.
    • She is a talented but boastful person. ( ấy người tài năng nhưng hay khoe khoang.)
  • Boast (động từ/danh từ): khoe khoang; lời khoe khoang.
    • He boasted about his new car. (Anh ta khoe khoang về chiếc xe mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Braggadocio: sự khoác lác, khoe mẽ (từ trang trọng hơn).
  • Vainglory: sự tự cao tự đại, hão huyền.
  • Conceit: sự tự phụ, kiêu ngạo.
Từ trái nghĩa
  • Modesty: sự khiêm tốn.
  • Humility: lòng khiêm nhường.
boastfulness

He often displays boastfulness when recounting his achievements.

danh từ
  1. tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác

Từ đồng nghĩa