vainglory
/vein'glɔ:riəsnis/ Cách viết khác : (vainglory) /vein'glɔ:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiêu ngạo, sự tự phụ vô lý: Chỉ trạng thái tự mãn, tự cao tự đại quá mức và thường vô căn cứ về bản thân, thành tích hoặc phẩm chất của mình. Sự kiêu ngạo này thường xuất phát từ lòng tự ái và ham muốn được người khác công nhận một cách thái quá.
- Tính hay khoe khoang, khoác lác: Chỉ hành vi hoặc thói quen phô trương, khoe khoang về bản thân một cách lố bịch và rỗng tuếch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His vainglory made him blind to his own shortcomings. (Sự kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta không nhìn thấy những thiếu sót của chính mình.)
- The leader's vainglory was evident in his long, self-congratulatory speeches. (Sự tự phụ của vị lãnh đạo thể hiện rõ trong những bài phát biểu dài dòng và tự tán dương bản thân.)
- She mistook his quiet confidence for vainglory. (Cô ấy đã nhầm sự tự tin thầm lặng của anh ấy thành sự kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sin of vainglory": Tội kiêu ngạo (thường được nhắc đến trong bối cảnh tôn giáo, như một trong bảy mối tội đầu).
- In many religious teachings, humility is praised while vainglory is condemned. (Trong nhiều lời dạy tôn giáo, sự khiêm nhường được ca ngợi còn tính kiêu ngạo bị lên án.)
"Puffed up with vainglory": Phồng lên vì kiêu ngạo (cụm từ mô tả trạng thái đầy ắp sự tự phụ).
- After winning the award, he was puffed up with vainglory and became insufferable. (Sau khi giành giải thưởng, anh ta trở nên đầy kiêu ngạo và khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vainglorious (tính từ): kiêu ngạo, tự phụ.
- He gave a vainglorious account of his achievements. (Anh ta đưa ra một bản kể về thành tích của mình đầy vẻ kiêu ngạo.)
Từ đồng nghĩa
- Conceit: sự tự phụ, tự mãn.
- Arrogance: sự kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Egotism: chủ nghĩa vị kỷ, tính tự cao.
- Boastfulness: tính hay khoe khoang.
Từ trái nghĩa
- Humility: sự khiêm tốn, khiêm nhường.
- Modesty: tính khiêm tốn, nhún nhường.
Thành ngữ liên quan
- "Pride comes before a fall" (Kiêu ngạo dẫn đến thất bại): Thành ngữ này phản ánh hậu quả thường thấy của "vainglory".
- His vainglory about the deal proved the old saying true: pride comes before a fall. (Sự kiêu ngạo của anh ta về thỏa thuận đã chứng minh câu nói cũ là đúng: kiêu ngạo dẫn đến thất bại.)
danh từ
- tính dương dương tự đắc