boatful
/'boutful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng chứa đầy một thuyền: Chỉ một lượng người, hàng hóa hoặc vật chất mà một chiếc thuyền có thể chứa đầy.
- Thuyền (đầy): Có thể dùng để chỉ chính chiếc thuyền cùng với lượng hàng đầy của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishermen brought in a boatful of fish. (Những ngư dân mang về một thuyền đầy cá.)
- They rescued a boatful of refugees. (Họ đã giải cứu một thuyền đầy người tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a boatful of...": một thuyền đầy (thứ gì đó). Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh số lượng lớn được vận chuyển bằng thuyền.
- The tourists arrived on the island in boatfuls. (Du khách đến đảo bằng từng thuyền đầy người.)
Biến thể và từ gần giống
- Boatload (n): Có nghĩa tương tự, chỉ một lượng hàng chở đầy thuyền.
- A boatload of supplies was delivered. (Một thuyền đầy vật tư đã được giao.)
Từ đồng nghĩa
- Shipload: Lượng hàng đầy tàu (thường dùng cho tàu lớn hơn).
- Cargohold: Khoang chứa hàng (trên tàu thuyền).
danh từ
- vật chở trong thuyền
- thuyền (đẩy)