bodeful
/'boudful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Báo điềm gở; gở: "bodeful" mô tả điều gì đó mang tính chất dự báo, báo trước về một sự kiện không may hoặc tai họa sắp xảy ra. Từ này thường gắn liền với những dấu hiệu, lời tiên tri hoặc bầu không khí đầy lo ngại về tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bodeful silence before the storm made everyone anxious. (Sự im lặng báo điềm gở trước cơn bão khiến mọi người đều lo lắng.)
- He spoke with a bodeful tone about the company's future. (Anh ta nói về tương lai của công ty với một giọng điệu gở.)
- The old legend was filled with bodeful warnings. (Truyền thuyết cổ xưa chứa đầy những lời cảnh báo báo điềm gở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bodeful sign": một dấu hiệu gở.
- The sudden flight of birds was seen as a bodeful sign by the villagers. (Đàn chim bay vụt đi đột ngột được dân làng coi là một dấu hiệu gở.)
"in a bodeful manner": một cách đầy vẻ báo điềm xấu.
- The oracle delivered the prophecy in a bodeful manner. (Nhà tiên tri đưa ra lời tiên tri một cách đầy vẻ báo điềm xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Bode (động từ): báo trước, là điềm báo (thường dùng với "well" hoặc "ill").
- The dark clouds bode ill for our picnic. (Những đám mây đen báo trước điều không lành cho buổi dã ngoại của chúng tôi.)
Ominous (tính từ): có vẻ như điềm gở, đe dọa. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "bodeful").
- There was an ominous quiet in the forest. (Có một sự yên tĩnh đầy vẻ gở trong khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Portentous: mang tính điềm báo, thường là xấu.
- Foreboding: có cảm giác lo lắng về điều xấu sắp xảy ra.
- Sinister: ám chỉ sự nguy hiểm hoặc điều ác đang đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ "bodeful" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bodeful".)