bob about
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal verb):
bob about có nghĩa là di chuyển lên xuống hoặc lắc lư không theo một hướng cố định, thường là trên mặt nước hoặc trong không khí. Từ này miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, ngẫu nhiên, giống như một vật nổi bập bềnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cái nút chai bập bềnh lên xuống trong hồ bơi.)
- (Những chiếc lá lắc lư theo làn gió nhẹ.)
- (Chiếc thuyền bập bềnh trên những con sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- bob about thường dùng để chỉ chuyển động không có mục đích, ngẫu nhiên, khác với "bob up and down" (lên xuống đều đặn).
- The toy boat bobbed about aimlessly in the bathtub. (Chiếc thuyền đồ chơi bập bềnh vô định trong bồn tắm.)
- Trong văn nói, có thể dùng để miêu tả người di chuyển linh hoạt, nhẹ nhàng.
- The children bobbed about in the water, laughing. (Lũ trẻ bập bềnh trong nước, cười đùa.)
Biến thể và từ gần giống
- bob (động từ): chuyển động lên xuống nhanh.
- The bird bobbed its head. (Con chim lắc đầu lên xuống.)
- bob around: tương tự "bob about", nhưng nhấn mạnh sự di chuyển xung quanh.
- The duck bobbed around the pond. (Con vịt bập bềnh quanh ao.)
Từ đồng nghĩa
- bounce: nảy lên, nhảy lên (thường mạnh hơn).
- float: nổi lơ lửng (không có chuyển động lên xuống rõ rệt).
- bob up and down: lên xuống đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- bob up: đột nhiên xuất hiện hoặc nổi lên.
- A seal bobbed up beside the boat. (Một con hải cẩu đột nhiên nổi lên bên cạnh thuyền.)
- bob down: cúi xuống nhanh.
- She bobbed down to pick up the coin. (Cô ấy cúi xuống nhanh để nhặt đồng xu.)
Thành ngữ liên quan
- bob about like a cork: bập bềnh như một cái nút chai (ám chỉ sự bất ổn định, không kiểm soát).
- The small raft bobbed about like a cork in the storm. (Chiếc bè nhỏ bập bềnh như cái nút chai trong cơn bão.)