bobbin

/'bɔbin/
danh từ
  1. ông chỉ, suốt chỉ
  2. then nâng chốt cửa
  3. (điện học) cuộn dây, ống dây, bôbin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bobbin"

bobbin
A seamstress places a new bobbin into her sewing machine.