spool

/spu:l/
danh từ
  1. ống chỉ, ống cuộn (chỉ, phim...), cái vòng (câu quăng)
ngoại động từ
  1. cuộn (chỉ...) vào ống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "spool"

Từ có nhắc đến "spool"

spool
A spool of red thread sits on a sewing table.