bobby-sox
/'bɔbisɔks/ Cách viết khác : (bobby-sox) /'bɔbisɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Bít tất ngắn: Một loại tất ngắn, thường đến mắt cá chân, được thanh thiếu niên (đặc biệt là các cô gái trẻ) ưa chuộng như một phần thời trang vào những thập niên 1940 và 1950.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teenage girls wore poodle skirts and bobby-sox to the dance. (Các cô gái tuổi teen mặc váy poodle và đi bít tất ngắn đến vũ hội.)
- Her outfit was completed with a pair of white bobby-sox and saddle shoes. (Trang phục của cô ấy được hoàn thiện với một đôi bít tất ngắn trắng và giày saddle.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bobby-soxer": (danh từ) Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một cô gái trẻ, thường ở tuổi teen, là fan hâm mộ cuồng nhiệt của các ca sĩ nhạc pop (như Frank Sinatra) và theo đuổi phong cách thời trang đặc trưng với váy xòe và bít tất ngắn.
- The concert was filled with screaming bobby-soxers. (Buổi hòa nhạc chật kín những cô gái trẻ hâm mộ cuồng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Anklet socks (n): Bít tất ngắn đến mắt cá chân (cách gọi hiện đại, mang tính mô tả hơn).
- Crew socks (n): Một loại tất thấp cổ, thường dài hơn một chút so với bobby-sox truyền thống.
Từ đồng nghĩa
- Ankle socks: Tất cổ ngắn.
- Short socks: Tất ngắn.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về thời trang vintage, gắn liền với một hiện tượng văn hóa thanh thiếu niên cụ thể ở Mỹ giữa thế kỷ 20. Trong tiếng Anh đương đại, các từ như "ankle socks" phổ biến hơn.
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất ngắn