bobby-sox

/'bɔbisɔks/ Cách viết khác : (bobby-sox) /'bɔbisɔks/
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất ngắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bobby-sox"

bobby-sox
A teenage girl wears white bobby-sox with her saddle shoes.