bobbysocks
Định nghĩa
Danh từ: - Tất ngắn cổ: "Bobbysocks" là loại tất dài đến ngay trên mắt cá chân, thường được phụ nữ và trẻ em gái mang trong những năm 1940-1950. Loại tất này thường có màu trắng và được kết hợp với giày lười hoặc giày thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang một đôi tất ngắn cổ màu trắng với đôi giày saddle của mình.)
- (Vào những năm 1950, tất ngắn cổ là một phụ kiện thời trang phổ biến cho các cô gái tuổi teen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bobbysocks" (n): Thường được dùng ở dạng số nhiều, chỉ một đôi tất ngắn cổ. Không có dạng số ít phổ biến.
- She bought three pairs of bobbysocks for the costume party.(Cô ấy đã mua ba đôi tất ngắn cổ cho bữa tiệc hóa trang.)
"bobbysocks" (n): Trong văn hóa đại chúng, "bobbysocks" gắn liền với hình ảnh thanh niên nổi loạn và phong cách retro của thập niên 1950.
- The retro dance club required all dancers to wear bobbysocks and poodle skirts.(Câu lạc bộ nhảy retro yêu cầu tất cả vũ công phải mang tất ngắn cổ và váy poodle.)
Biến thể và từ gần giống
- Bobby sock (danh từ, số ít): Một chiếc tất ngắn cổ. (Ít phổ biến hơn dạng số nhiều.)
- He found a single bobby sock under the bed.(Anh ấy tìm thấy một chiếc tất ngắn cổ dưới gầm giường.)
Từ đồng nghĩa
Anklet sock: Tất ngắn đến mắt cá chân.
- Anklet socks are similar to bobbysocks but often shorter.(Tất ngắn đến mắt cá chân tương tự như tất ngắn cổ nhưng thường ngắn hơn.)
Crew sock: Tất dài đến giữa bắp chân, dài hơn bobbysocks.
- Crew socks are longer than bobbysocks and are often worn for sports.(Tất dài đến bắp chân dài hơn tất ngắn cổ và thường được mang khi chơi thể thao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bobbysocks".
Thành ngữ liên quan
- "Bobbysocks" thường được nhắc đến trong cụm từ "bobbysocks and saddle shoes" (tất ngắn cổ và giày saddle) như một biểu tượng của thời trang Mỹ thập niên 1950.
- Her outfit was complete with bobbysocks and saddle shoes, giving her a classic 1950s look.(Trang phục của cô ấy hoàn chỉnh với tất ngắn cổ và giày saddle, tạo cho cô ấy một phong cách cổ điển những năm 1950.)