bobineur

danh từ
  1. thợ đánh ống (chỉ)
danh từ giống cái
  1. (điện học) máy cuộn dây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bobineur
Un bobineur enroule du fil de cuivre autour d'un noyau métallique.