bobiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cuộn (dây, chỉ, phim, dây điện...) vào một ống hoặc một lõi: Hành động quấn một vật dài và mảnh (như chỉ, dây, băng) xung quanh một ống hoặc một lõi tròn để cất giữ, vận chuyển hoặc sử dụng.
- Đánh ống (chỉ...): Một cách diễn đạt khác, thường dùng trong ngữ cảnh quấn chỉ, sợi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a bobiné la laine après avoir tricoté. (Cô ấy đã cuộn len lại sau khi đan xong.)
- Il faut bobiner ce câble électrique autour de ce rouleau. (Cần phải cuộn sợi cáp điện này quanh cái ống này.)
- Autrefois, on bobinait les films photographiques dans l'obscurité. (Ngày xưa, người ta cuộn phim ảnh trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bobiner une bande magnétique": Cuộn một cuộn băng từ (trong công nghệ cũ như băng cassette, băng video).
- La machine bobine la bande magnétique à grande vitesse. (Máy cuộn băng từ với tốc độ cao.)
- "Bobiner un transformateur": Quấn dây cho một máy biến áp (trong kỹ thuật điện).
- L'électricien bobine le transformateur avec du fil de cuivre. (Người thợ điện quấn dây cho máy biến áp bằng dây đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bobine (danh từ từ): Ống chỉ, ống cuộn, cuộn dây, lõi cuộn.
- Une bobine de fil. (Một ống/cuộn chỉ.)
- Bobineur / Bobineuse (danh từ): Người cuộn chỉ, công nhân cuộn dây (trong nhà máy).
- Enrouler (ngoại động từ): Cuộn, quấn (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không nhất thiết phải quanh một ống lõi chuyên dụng).
- Débobiner (ngoại động từ): Tháo cuộn, nhả cuộn (hành động ngược lại).
Từ đồng nghĩa
- Enrouler: Cuộn, quấn.
- Envelopper autour: Quấn quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "bobiner" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bobiner")
ngoại động từ
- đánh ống (chỉ...)