bobsled

bobsled

The team races their bobsled down the icy track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe trượt tuyết đua: "bobsled" một loại xe trượt tuyết dài, cấu lái, dùng cho hai người hoặc nhiều hơn trong các cuộc đua. Trước đây, được tạo thành từ hai xe trượt tuyết ngắn ghép lại.
    • Cuộc đua xe trượt tuyết: "bobsled" cũng có thể chỉ môn thể thao đua xe trượt tuyết này.
  2. Động từ:

    • Lái xe trượt tuyết đua: Hành động điều khiển một chiếc "bobsled".
    • Trượt xuống dốc bằng xe trượt tuyết: Nghĩa rộng hơn, chỉ việc trượt xuống dốc bằng bất kỳ loại xe trượt nào, thường với tốc độ cao niềm vui thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bobsled reached speeds of over 100 km/h on the icy track. (Chiếc xe trượt tuyết đua đã đạt tốc độ hơn 100 km/h trên đường băng.)
    • Jamaica's bobsled team became famous at the Winter Olympics. (Đội xe trượt tuyết đua của Jamaica đã trở nên nổi tiếng tại Thế vận hội Mùa đông.)
  • Động từ:

    • They bobbed down the hill screaming with pleasure. (Họ trượt xuống đồi la hét sung sướng.)
    • The athletes trained hard to bobsled professionally. (Các vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để lái xe trượt tuyết đua chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go bobsledding": đi chơi trượt tuyết đua.

    • We went bobsledding in the Alps during our vacation. (Chúng tôi đã đi trượt tuyết đuadãy Alps trong kỳ nghỉ.)
  • "bobsled run": đường đua xe trượt tuyết.

    • The bobsled run is made of ice and has many sharp curves. (Đường đua xe trượt tuyết được làm từ băng nhiều khúc cua gấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobsledder (danh từ): người lái xe trượt tuyết đua.

    • A skilled bobsledder must have excellent reflexes. (Một người lái xe trượt tuyết đua giỏi phải phản xạ xuất sắc.)
  • Bobsleigh (danh từ): từ đồng nghĩa với "bobsled", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.

    • Bobsleigh is a popular winter sport in Canada. (Bobsleigh một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Sled: xe trượt tuyết (nói chung).
  • Luge: xe trượt một người, khác với bobsled.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bobsled down: trượt xuống bằng bobsled.
    • They bobbed down the mountain at breakneck speed. (Họ trượt xuống núi với tốc độ chóng mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ride a bobsled": tham gia vào một hoạt động mạo hiểm hoặc thú vị.
    • Starting a new business is like riding a bobsled: exciting but risky. (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới giống như lái xe trượt tuyết đua: thú vị nhưng rủi ro.)

Từ chứa "bobsled"