bobsleigh

Học thuật
Thân thiện
bobsleigh

L'équipe pousse le bobsleigh sur la piste de glace.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe trượt (trên băng, trên tuyết): Một loại xe trượt tuyết bánh lái phanh, được thiết kế đặc biệt để di chuyển với tốc độ cao trên một đường trượt băng. thường được sử dụng trong môn thể thao mùa đông tên gọi tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'équipe de France a remporté la médaille d'or en bobsleigh. (Đội tuyển Pháp đã giành huy chương vàngmôn xe trượt tuyết.)
    • Le bobsleigh peut atteindre des vitesses très élevées. (Xe trượt tuyết có thể đạt được tốc độ rất cao.)
    • Ils ont descendu la piste dans un bobsleigh à quatre. (Họ đã xuống dốc đường trượt trên một chiếc xe trượt tuyết bốn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du bobsleigh": chơi môn thể thao xe trượt tuyết.

    • Il rêve de faire du bobsleigh aux Jeux Olympiques. (Anh ấy mơ ước được chơi môn xe trượt tuyết tại Thế vận hội Olympic.)
  • "Piste de bobsleigh": đường đua/đường trượt dành cho xe trượt tuyết.

    • La piste de bobsleigh est très dangereuse. (Đường đua xe trượt tuyết rất nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobsleigh à deux / Bobsleigh à quatre (n.m): Xe trượt tuyết hai người / Xe trượt tuyết bốn người. Đâycác hạng mục thi đấu cụ thể trong môn thể thao này.
  • Luge (n.f): Một môn thể thao trượt tuyết khác, trong đó vận động viên nằm ngửa trên một chiếc xe trượt nhỏ không bánh lái.
  • Skeleton (n.m): Môn thể thao trượt tuyết tương tự luge nhưng vận động viên nằm sấp.
Từ đồng nghĩa
  • Traîneau (n.m): Xe trượt tuyết (nghĩa chung, không chỉ môn thể thao).
  • Bobeleigh (n.m): Cách viết biến thể , ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bobsleigh".

bobsleigh

L'équipe pousse le bobsleigh sur la piste de glace.

danh từ giống đực
  1. xe trượt (trên băng, trên tuyết)