bocager

Học thuật
Thân thiện
bocager

Un vieux chemin bocager serpente entre les haies et les pommiers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thơ ca, từ nghĩa ) Thuộc về vùng quê nhiều hàng rào cây xanh, lùm cây hoặc bờ giậu bao quanh các cánh đồng đồng cỏ. Từ này miêu tả phong cảnh đặc trưng của một vùng nông thôn với những mảnh đất nhỏ được ngăn cách bởi các dải cây cối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paysage bocager de la Normandie est très apprécié. (Phong cảnh đồng quê với những hàng rào cây xanh của vùng Normandie rất được yêu thích.)
    • Une région bocagère. (Một vùng quê nhiều bờ giậu, lùm cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paysage bocager": Cụm từ thường dùng để chỉ một loại hình cảnh quan nông thôn đặc trưng, với những thửa ruộng, đồng cỏ nhỏ được bao bọc phân cách bởi các bờ đất cây cối mọc um tùm, tạo thành hàng rào tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Bocage (danh từ giống đực): Chỉ chính khu vực, vùng đất hoặc phong cảnh đặc điểm "bocager". Đâytừ gốc tính từ "bocager" được hình thành.
    • Le bocage normand. (Vùng quê Normandie với những hàng rào cây xanh.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "bocager" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc trong các văn bản mang tính mô tả, trang trọng để gợi lên vẻ đẹp cổ điển, yên bình của nông thôn. Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, ít khi được dùng.
bocager

Un vieux chemin bocager serpente entre les haies et les pommiers.

tính từ
  1. (thơ ca, từ nghĩa ) xem bocage 1

Từ gần giống