bocager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) Thuộc về vùng quê có nhiều hàng rào cây xanh, lùm cây hoặc bờ giậu bao quanh các cánh đồng và đồng cỏ. Từ này miêu tả phong cảnh đặc trưng của một vùng nông thôn với những mảnh đất nhỏ được ngăn cách bởi các dải cây cối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le paysage bocager de la Normandie est très apprécié. (Phong cảnh đồng quê với những hàng rào cây xanh của vùng Normandie rất được yêu thích.)
- Une région bocagère. (Một vùng quê có nhiều bờ giậu, lùm cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paysage bocager": Cụm từ thường dùng để chỉ một loại hình cảnh quan nông thôn đặc trưng, với những thửa ruộng, đồng cỏ nhỏ được bao bọc và phân cách bởi các bờ đất có cây cối mọc um tùm, tạo thành hàng rào tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Bocage (danh từ giống đực): Chỉ chính khu vực, vùng đất hoặc phong cảnh có đặc điểm "bocager". Đây là từ gốc mà tính từ "bocager" được hình thành.
- Le bocage normand. (Vùng quê Normandie với những hàng rào cây xanh.)
Lưu ý về cách dùng
- Từ "bocager" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc trong các văn bản mang tính mô tả, trang trọng để gợi lên vẻ đẹp cổ điển, yên bình của nông thôn. Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, ít khi được dùng.
tính từ
- (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) xem bocage 1