pacager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chăn thả: Hành động dẫn gia súc (như , cừu, ) đến một khu vực cỏ hoặc đồng cỏ để chúng ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les bergers pacagent leurs moutons dans la vallée. (Những người chăn cừu chăn thả cừu của họ trong thung lũng.)
    • Il est interdit de pacager le bétail dans cette réserve naturelle. (Việc chăn thả gia súc trong khu bảo tồn thiên nhiên này bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de pacage": Quyền chăn thả.
    • Ce village a un droit de pacage ancestral dans la forêt. (Ngôi làng này quyền chăn thả truyền thống trong khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacage (danh từ): Đồng cỏ, bãi chăn thả; hành động chăn thả.

    • Les vaches sont au pacage. (Những con đangtrên bãi chăn thả.)
  • Pâturage (danh từ): Đồng cỏ, bãi chăn thả (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "pacage").

    • Un pâturage verdoyant. (Một bãi chăn thả xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire paître: Chăn thả, cho ăn cỏ.
  • Mener au pâturage: Dẫn ra đồng cỏ.
Từ trái nghĩa
  • Parquer: Nhốt trong chuồng, rào lại.
  • Enfermer: Nhốt lại, giam giữ.
động từ
  1. chăn thả
    • Pacager des troupeaux dans les montagnes
      chăn thả súc vật trên núi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pacager"