bocci ball

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bóng gỗ dùng trong trò chơi bocce của Ý: "bocci ball" chỉ một quả bóng làm bằng gỗ, được lăn đi trong trò chơi truyền thống của Ý gọi là bocce. Đây vật dụng chính trong trò chơi, thường được làm từ gỗ cứng hoặc vật liệu tổng hợp.
dụ sử dụng
  • (Người chơi đã ném quả bóng bocci một cách chính xác.)
  • (Mỗi quả bóng bocci được chế tác cẩn thận để đảm bảo sự cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bowl a bocci ball": lăn một quả bóng bocci.

    • He learned to bowl the bocci ball in a straight line. (Anh ấy đã học cách lăn quả bóng bocci theo một đường thẳng.)
  • "to aim the bocci ball": nhắm quả bóng bocci.

    • She aimed the bocci ball towards the pallino. ( ấy nhắm quả bóng bocci về phía quả bóng nhỏ pallino.)
Biến thể từ gần giống
  • Bocce (danh từ): trò chơi bocce, môn thể thao sử dụng quả bóng bocci.

    • Bocce is a popular game in Italy. (Bocce một trò chơi phổ biến ở Ý.)
  • Boccia (danh từ): biến thể của bocce dành cho người khuyết tật.

    • Boccia is a Paralympic sport. (Boccia môn thể thao Paralympic.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowling ball: quả bóng bowling (tương tự về hình dạng nhưng khác về mục đích sử dụng).
  • Lawn bowling ball: quả bóng lăn cỏ (dùng trong trò chơi lăn bóng trên cỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bowl out: loại khỏi cuộc chơi bằng cách lăn bóng.

    • He bowled out the opponent's bocci ball. (Anh ấy đã loại quả bóng bocci của đối thủ bằng cách lăn bóng.)
  • Roll in: lăn vào (vị trí).

    • The bocci ball rolled in close to the target. (Quả bóng bocci lăn vào gần mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a roll: đang đà thành công (không liên quan trực tiếp đến bocci ball, nhưng dùng hình ảnh lăn bóng).

    • He was on a roll, winning every bocci ball match. (Anh ấy đang đà thành công, thắng mọi trận bóng bocci.)
  • To roll with it: thích nghi với tình huống.

    • When the bocci ball went off course, he decided to just roll with it. (Khi quả bóng bocci đi lệch hướng, anh ấy quyết định thích nghi với tình huống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bocci ball
A player rolls a bocci ball across a flat green court.