boccie ball

Định nghĩa

Danh từ: Quả bóng bocciemột quả bóng bằng gỗ được lăn trong trò chơi bocce của Ý.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ném quả bóng boccie với độ chính xác cao.)
  • (Quả bóng boccie được làm bằng gỗ được sử dụng trong trò chơi bocce của Ý.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to bowl a boccie ball": lăn một quả bóng boccie.

    • She learned how to bowl a boccie ball properly. ( ấy đã học cách lăn một quả bóng boccie đúng cách.)
  • "to aim the boccie ball": nhắm quả bóng boccie.

    • The player aimed the boccie ball at the target ball. (Người chơi nhắm quả bóng boccie vào quả bóng mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bocce (n): trò chơi bocce (môn thể thao ném bóng của Ý).

    • We played bocce in the park yesterday. (Chúng tôi đã chơi bocce trong công viên hôm qua.)
  • Boccia (n): một biến thể của bocce dành cho người khuyết tật.

    • Boccia is a Paralympic sport. (Boccia một môn thể thao Paralympic.)
Từ đồng nghĩa
  • Bocce ball (n): quả bóng bocce (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Bowling ball (n): quả bóng bowling ( kích thước chất liệu khác, nhưng cùng bóng dùng để lăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

boccie ball
A player rolls a boccie ball across a flat green court.