boissellerie

danh từ giống cái
  1. nghề làm đấu
  2. nghề buôn đấu
  3. hàng thưng đấu (nói chung)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

boissellerie
Un artisan travaille le bois dans une boissellerie.