boisselier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ làm đấu: Người thợ thủ công chuyên sản xuất các đồ gia dụng bằng gỗ như thùng, đấu, xô, chậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boisselier fabriquait des seaux en bois pour le village. (Người thợ làm đấu đã chế tạo những cái xô gỗ cho làng.)
- Autrefois, le métier de boisselier était très répandu à la campagne. (Ngày xưa, nghề thợ làm đấu rất phổ biến ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'atelier du boisselier": xưởng của người thợ làm đấu.
- On pouvait voir tous les outils dans l'atelier du boisselier. (Người ta có thể nhìn thấy tất cả dụng cụ trong xưởng của người thợ làm đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Boissellerie (danh từ giống cái): nghề làm đấu; đồ gỗ gia dụng nhỏ (từng được làm bởi ).
- La boissellerie est un artisanat traditionnel. (Nghề làm đồ gỗ gia dụng nhỏ là một nghề thủ công truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Tonnelier: thợ đóng thùng (nghề có liên quan nhưng thường làm các đồ chứa lớn hơn như thùng rượu).
Lưu ý
- Từ boisselier là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nói về các nghề thủ công truyền thống. Trong tiếng Pháp hiện đại, nghề này thường được mô tả chung hơn là (nghệ nhân làm việc với gỗ).
danh từ giống đực
- thợ làm đấu