bold-faced

/'bouldfeist/
Học thuật
Thân thiện
bold-faced

A student uses bold-faced text to highlight a key term in her report.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trơ tráo, mặt dạn mày dày: Dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói một cách trắng trợn, không biết xấu hổ, thường với ý tiêu cực.
    • Đậm (kiểu chữ): Trong ngữ cảnh in ấn thiết kế, dùng để mô tả kiểu chữ nét dày đậm, dễ nhìn thấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa "trơ tráo"):

    • He told a bold-faced lie to his teacher. (Anh ta nói dối trơ tráo với giáo viên của mình.)
    • That was a bold-faced attempt to cheat. (Đó một nỗ lực gian lận trắng trợn.)
  • Tính từ (nghĩa "kiểu chữ đậm"):

    • Please print the title in bold-faced type. (Hãy in tiêu đề bằng kiểu chữ đậm.)
    • The important words are in bold-faced letters. (Những từ quan trọng được in bằng chữ đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bold-faced liar": kẻ nói dối trắng trợn.

    • Everyone knew he was a bold-faced liar. (Mọi người đều biết anh ta một kẻ nói dối trắng trợn.)
  • "in bold-faced type/print": được in bằng chữ đậm.

    • The warning was printed in bold-faced type. (Lời cảnh báo được in bằng chữ đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Boldface (danh từ): kiểu chữ đậm.

    • Use boldface for the headings. (Sử dụng chữ đậm cho các tiêu đề.)
  • Boldly (trạng từ): một cách táo bạo, trơ tráo.

    • He boldly claimed he was innocent. (Anh ta trơ tráo tuyên bố mình vô tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Barefaced: trắng trợn, trơ trẽn (nghĩa "trơ tráo").
  • Brazen: trơ tráo, vô liêm sỉ (nghĩa "trơ tráo").
  • Heavy: đậm (nghĩa "kiểu chữ").
Thành ngữ liên quan
  • Bold as brass: vô cùng trơ tráo, mặt dày.
    • He walked in late, bold as brass, and didn't even apologize. (Anh ta đi vào muộn, mặt dày mày dạn, thậm chí còn không xin lỗi.)
bold-faced

A student uses bold-faced text to highlight a key term in her report.

tính từ
  1. trơ tráo, mặt dạn mày dày
  2. (ngành in) đậm (chữ in)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bold-faced"