bald-faced

Học thuật
Thân thiện
bald-faced

A bald-faced hornet builds its nest under the eaves of a house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trơ tráo, mặt dày mày dạn, không biết xấu hổ: Dùng để mô tả một hành động, lời nói, hoặc thái độ hoàn toàn không bị kiềm chế bởi các chuẩn mực xã hội thông thường, thể hiện sựliêm sỉ rõ ràng không che giấu.
    • (Về động vật) những đốm hoặc mảng màu trắng trên mặt: Một đặc điểm ngoại hình, thường thấymột số loài động vật như hươu, nai, ngựa.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "trơ tráo":

    • He told a bald-faced lie to his teacher. (Anh ta nói dối trơ tráo với giáo viên của mình.)
    • That was a bald-faced attempt to steal the credit for my work. (Đó một nỗ lực trơ tráo để ăn cắp công lao trong công việc của tôi.)
  • Nghĩa " đốm trắng trên mặt" (động vật):

    • We saw a bald-faced deer in the forest. (Chúng tôi đã thấy một con hươu đốm trắng trên mặt trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bald-faced liar": kẻ nói dối trắng trợn, không hề che giấu.

    • After the evidence was presented, everyone knew he was a bald-faced liar. (Sau khi bằng chứng được đưa ra, mọi người đều biết anh ta một kẻ nói dối trắng trợn.)
  • "bald-faced cheek/nerve": sự trơ trẽn, sự mặt dày đến mức đáng kinh ngạc.

    • He had the bald-faced cheek to ask for more money after failing the project. (Hắn ta mặt dày đến mức dám đòi thêm tiền sau khi làm hỏng dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Barefaced (adj): Có nghĩa tương tự như "bald-faced" khi chỉ sự trơ tráo, không che giấu ( dụ: ).
  • Brazen (adj): Trơ tráo, vô liêm sỉ, thường nhấn mạnh sự táo bạo không biết xấu hổ.
  • Audacious (adj): Táo bạo, liều lĩnh, có thể mang nghĩa tích cực (can đảm) hoặc tiêu cực (trơ tráo).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "trơ tráo":
    • Blatant: lộ liễu, rõ ràng (mang tính tiêu cực).
    • Shameless: vô liêm sỉ, không biết xấu hổ.
    • Unabashed: không bối rối, không xấu hổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "bald-faced")

bald-faced

A bald-faced hornet builds its nest under the eaves of a house.

Adjective
  1. không bị kiềm chế, trói buộc bởi các lề thói thông thường, các khuôn phép; trơ tráo, mặt dày mày dạn
    • bald-faced lies
      những lời nói dối trơ tráo
  2. (động vật) những đốm trắng trên mặt