bolivar

Học thuật
Thân thiện
bolivar

Un homme porte un bolivar pour se protéger du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng bôliva: Đơn vị tiền tệ chính thức của Venezuela.
    • bôliva: Một loại vành rộng, đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (tiền tệ):

    • Le prix est de dix bolivars. (Giámười đồng bôliva.)
    • L'économie vénézuélienne utilise le bolivar. (Nền kinh tế Venezuela sử dụng đồng bôliva.)
  • Danh từ giống đực ():

    • Il portait un bolivar pour se protéger du soleil. (Anh ấy đội một chiếc bôliva để che nắng.)
    • Ce bolivar est un accessoire de mode traditionnel. (Chiếc bôliva nàymột phụ kiện thời trang truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bolivar fort" (VEF): Tên gọi của đồng tiền Venezuela, được sử dụng từ năm 2008 đến 2018.

    • Le bolivar fort a été remplacé par le bolivar souverain. (Đồng bôliva mạnh đã được thay thế bằng đồng bôliva chủ quyền.)
  • "bolivar souverain" (VES): Tên gọi của đồng tiền Venezuela được đưa vào sử dụng từ năm 2018.

    • La nouvelle monnaie est le bolivar souverain. (Đồng tiền mớiđồng bôliva chủ quyền.)
Biến thể từ liên quan
  • Bolivarien(ne) (tính từ): Thuộc về Simón Bolívar, hoặc liên quan đến tư tưởng, chính trị của ông.
    • La révolution bolivarienne. (Cuộc cách mạng Bôlivar.)
Từ đồng nghĩa
  • Monnaie vénézuélienne: Tiền tệ Venezuela (cách gọi chung, không phải tên chính thức).
  • Chapeau à large bord: vành rộng (cách mô tả chung cho kiểu ).
Lưu ý
  • Từ "bolivar" viết hoa ("Bolívar") thường dùng để chỉ Simón Bolívar, nhà giải phóng anh hùng dân tộc của nhiều nước Nam Mỹ. Đồng tiền chiếc được đặt tên để vinh danh ông.
  • Trong ngữ cảnh tiền tệ, từ này thường không viết hoa (ví dụ: ).
bolivar

Un homme porte un bolivar pour se protéger du soleil.

danh từ giống đực
  1. đồng bôliva (tiền --du-ê-la)
  2. bôliva (rộng vành)