bolivar

bolivar

A vendor counts bolivares at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Venezuela: "bolivar" đơn vị tiền tệ chính thức của Venezuela, được chia thành 100 centimos. Đây một loại tiền tệ dùng trong các giao dịch hàng ngày tại quốc gia này.
    • Tên của một nhà lãnh đạo lịch sử: "Bolivar" cũng tên của Simón Bolívar, một nhà lãnh đạo quân sự chính trị người Venezuela, người đã lãnh đạo cuộc nổi dậy của các thuộc địa Nam Mỹ chống lại sự cai trị của Tây Ban Nha, thành lập Bolivia vào năm 1825.
dụ sử dụng
  • Đơn vị tiền tệ:

    • The price of the meal is 500 bolivars. (Giá của bữa ăn 500 bolivar.)
    • He exchanged his dollars for bolivars at the bank. (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy bolivar tại ngân hàng.)
  • Tên nhân vật lịch sử:

    • Simón Bolívar is known as the liberator of South America. (Simón Bolívar được biết đến như người giải phóng Nam Mỹ.)
    • The country of Bolivia was named after Simón Bolívar. (Đất nước Bolivia được đặt tên theo Simón Bolívar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bolivar fuerte": một phiên bản của đồng bolivar, được sử dụng trước khi cải cách tiền tệ.

    • The bolivar fuerte was replaced by the sovereign bolivar in 2018. (Bolivar fuerte đã được thay thế bằng bolivar chủ quyền vào năm 2018.)
  • "bolívar soberano": đồng bolivar chủ quyền, đơn vị tiền tệ hiện tại của Venezuela.

    • Prices in Venezuela are often quoted in bolívares soberanos. (Giá cả ở Venezuela thường được niêm yết bằng bolívares soberanos.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolivarian (tính từ): thuộc về Simón Bolívar hoặc các ý tưởng của ông.

    • The Bolivarian Revolution is a political movement in Venezuela. (Cách mạng Bolivar một phong trào chính trị ở Venezuela.)
  • Bolivia (danh từ riêng): tên một quốc giaNam Mỹ, được đặt theo tên Simón Bolívar.

    • Bolivia is a landlocked country in South America. (Bolivia một quốc gia không giáp biểnNam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ: không từ đồng nghĩa trực tiếp, "bolivar" tên riêng của một loại tiền tệ.
  • Nhân vật lịch sử: "El Libertador" (Người giải phóng) - biệt danh của Simón Bolívar.
Các cụm từ liên quan
  • "bolivar digital": phiên bản kỹ thuật số của đồng bolivar, được chính phủ Venezuela giới thiệu.
    • The bolivar digital was launched to combat hyperinflation. (Bolivar kỹ thuật số được ra mắt để chống lại siêu lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be worth a bolivar": giá trị rất nhỏ, thường dùng để chỉ sự mất giá của tiền tệ.
    • After the crisis, the currency is hardly worth a bolivar. (Sau cuộc khủng hoảng, đồng tiền hầu như chẳng đáng giá một bolivar.)