bolivien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Bô-li-vi-a: Từ dùng để chỉ bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho quốc gia Bô-li-vi-a (Bolivia) ở Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture bolivienne est très riche. (Văn hóa Bô-li-vi-a rất phong phú.)
- C'est un artiste bolivien célèbre. (Đó là một nghệ sĩ Bô-li-vi-a nổi tiếng.)
- Nous avons goûté la cuisine bolivienne. (Chúng tôi đã nếm thử ẩm thực Bô-li-vi-a.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa (Le/Un Bolivien, La/Une Bolivienne): Khi viết hoa, từ này trở thành danh từ chỉ người.
- Un Bolivien m'a expliqué les traditions. (Một người Bô-li-vi-a đã giải thích cho tôi những truyền thống.)
- Elle est Bolivienne. (Cô ấy là người Bô-li-vi-a.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolivie (danh từ giống cái): Tên quốc gia Bô-li-vi-a.
- La Bolivie se trouve en Amérique du Sud. (Bô-li-vi-a nằm ở Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- De Bolivie: (Thuộc về) Bô-li-vi-a. (Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
- La musique de Bolivie (Âm nhạc của Bô-li-vi-a).
tính từ
- (thuộc) Bô-li-vi
- Littérature boliviennevăn học Bô-li-vi