boloney

/bə'louni/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điều nhảm nhí xằng bậy, chuyện vớ vẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

boloney
The salesman's pitch was full of boloney.