boloney
/bə'louni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):
- Điều vô nghĩa, nhảm nhí, xằng bậy: Dùng để chỉ một tuyên bố, ý kiến, hoặc thông tin hoàn toàn sai lầm, ngớ ngẩn hoặc không có cơ sở.
- Lời nói dối hoặc lừa gạt: Có thể chỉ những lời nói được tạo ra để đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His excuse for being late was complete boloney. (Lý do anh ta đưa ra cho việc đi muộn hoàn toàn là chuyện nhảm nhí.)
- Don't believe that story; it's just a lot of boloney. (Đừng tin câu chuyện đó; nó chỉ toàn là chuyện vớ vẩn.)
- The politician's promises sounded like boloney to the experienced voters. (Những lời hứa của chính trị gia nghe như điều xằng bậy đối với các cử tri giàu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "That's a bunch of boloney!": Đó là một đống chuyện nhảm nhí! (Một cách diễn đạt mạnh mẽ để bác bỏ hoặc chế giễu một tuyên bố.)
- He said he worked all night, but that's a bunch of boloney—I saw him at the movies. (Hắn nói đã làm việc cả đêm, nhưng đó là một đống chuyện nhảm nhí — tôi đã thấy hắn ở rạp chiếu phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Baloney: Cách viết thay thế phổ biến của "boloney", có cùng nghĩa.
- Everything he said was pure baloney. (Mọi thứ hắn nói đều thuần túy là nhảm nhí.)
- Bologna: Tên một loại xúc xích Ý. Từ "boloney" có nguồn gốc từ đây, dùng theo nghĩa bóng để chỉ thứ gì đó pha trộn linh tinh hoặc vô giá trị.
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: Điều vô nghĩa, vô lý.
- Rubbish: Rác rưởi, chuyện tầm phào.
- Hogwash: Chuyện nhảm nhí, vô nghĩa.
- Bull (từ lóng thô tục): Chuyện bịa đặt, xạo.
Thành ngữ liên quan
- "No boloney" / "No baloney": Thẳng thắn, không vòng vo hoặc nói dối.
- Give me the no boloney version of what happened. (Hãy cho tôi bản tường thuật thẳng thắn về chuyện đã xảy ra.)
- "Full of boloney": Đầy những chuyện nhảm nhí.
- That salesman is full of boloney; don't trust his claims. (Tay nhân viên bán hàng đó toàn nói nhảm; đừng tin những lời quảng cáo của hắn.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điều nhảm nhí xằng bậy, chuyện vớ vẩn