polony

/pə'louni/
Học thuật
Thân thiện
polony

A child makes a sandwich with a slice of polony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại xúc xích: "Polony" một loại xúc xích hun khói, thường được làm từ thịt lợn, thịt , hoặc hỗn hợp các loại thịt. kết cấu mịn, màu hồng nhạt thường được bán dưới dạng đã nấu chín, sẵn sàng để ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought some polony to make sandwiches for lunch. (Tôi đã mua một ít xúc xích polony để làm bánh mì cho bữa trưa.)
    • Polony is often served cold in slices. (Polony thường được phục vụ lạnh cắt lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polony sausage": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại xúc xích này, đặc biệt trong ngữ cảnh phân biệt với các loại xúc xích khác.
    • The recipe calls for polony sausage, finely chopped. (Công thức yêu cầu xúc xích polony, băm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bologna sausage (n): Tên gọi khác cho cùng một loại xúc xích, phổ biến hơnmột số vùng.
    • In some countries, what is called bologna is very similar to polony. (Ở một số quốc gia, thứ được gọi là bologna rất giống với polony.)
Từ đồng nghĩa
  • Luncheon meat: Thịt nguội, thịt ăn trưa (chỉ chung các loại thịt đã chế biến, cắt lát để ăn nguội).
  • Cold cut: Thịt nguội (chỉ chung các loại thịt đã nấu chín thái mỏng để ăn lạnh).
polony

A child makes a sandwich with a slice of polony.

danh từ
  1. dồi, xúc xích (lợn) ((cũng) polony sausage)

Từ gần giống