polony
/pə'louni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại xúc xích: "Polony" là một loại xúc xích hun khói, thường được làm từ thịt lợn, thịt bò, hoặc hỗn hợp các loại thịt. Nó có kết cấu mịn, màu hồng nhạt và thường được bán dưới dạng đã nấu chín, sẵn sàng để ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought some polony to make sandwiches for lunch. (Tôi đã mua một ít xúc xích polony để làm bánh mì cho bữa trưa.)
- Polony is often served cold in slices. (Polony thường được phục vụ lạnh và cắt lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polony sausage": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại xúc xích này, đặc biệt trong ngữ cảnh phân biệt với các loại xúc xích khác.
- The recipe calls for polony sausage, finely chopped. (Công thức yêu cầu xúc xích polony, băm nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bologna sausage (n): Tên gọi khác cho cùng một loại xúc xích, phổ biến hơn ở một số vùng.
- In some countries, what is called bologna is very similar to polony. (Ở một số quốc gia, thứ được gọi là bologna rất giống với polony.)
Từ đồng nghĩa
- Luncheon meat: Thịt nguội, thịt ăn trưa (chỉ chung các loại thịt đã chế biến, cắt lát để ăn nguội).
- Cold cut: Thịt nguội (chỉ chung các loại thịt đã nấu chín và thái mỏng để ăn lạnh).
danh từ
- dồi, xúc xích (lợn) ((cũng) polony sausage)