bolshevist
/'bɔlʃivist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Bônsêvích: Một thành viên của phe đa số (Bolshevik) trong Đảng Lao động Dân chủ Xã hội Nga, do Lenin lãnh đạo, sau này trở thành Đảng Cộng sản Liên Xô. Từ này chỉ một cá nhân ủng hộ học thuyết và chính sách của phong trào này.
- Tính từ:
- (Thuộc về) Bônsêvích: Mô tả những gì liên quan đến phe Bolshevik, tư tưởng, chính sách, hoặc phương pháp của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a committed bolshevist who participated in the 1917 Revolution. (Ông ấy là một người Bônsêvích trung thành đã tham gia Cách mạng năm 1917.)
- The bolshevists seized power in October 1917. (Những người Bônsêvích đã giành chính quyền vào tháng Mười năm 1917.)
- Tính từ:
- They studied bolshevist ideology and its impact on world history. (Họ nghiên cứu tư tưởng Bônsêvích và tác động của nó đối với lịch sử thế giới.)
- The pamphlet outlined bolshevist strategies for political organization. (Tập sách nhỏ phác thảo các chiến lược tổ chức chính trị kiểu Bônsêvích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc phân tích học thuật để đề cập đến giai đoạn cách mạng và đầu thời kỳ Xô Viết. Trong văn cảnh hiện đại, đôi khi nó được dùng với hàm ý chỉ trích hoặc mô tả các tư tưởng cực đoan cánh tả.
Biến thể và từ gần giống
- Bolshevik (n, adj): Cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa với "bolshevist".
- Bolshevism (n): Chủ nghĩa Bônsêvích, hệ tư tưởng và phong trào chính trị.
- Menshevik (n, adj): Người Menshevích (phe thiểu số), phe đối lập với Bolshevik trong cùng đảng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bolshevik, communist revolutionary (nhà cách mạng cộng sản), Leninist (người theo chủ nghĩa Lênin) - trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
- Tính từ: Bolshevik, Leninist (theo Lênin), revolutionary communist (cộng sản cách mạng).
Lưu ý
- "Bolshevist" và "Bolshevik" có thể dùng thay thế cho nhau. "Bolshevik" phổ biến hơn trong sử dụng chung.
- Đây là một thuật ngữ mang tính lịch sử và chính trị cụ thể, không phải từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- người bônsêvíc
tính từ
- bônsêvíc