bomb-proof
/'bɔmpru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống bom: Có khả năng chịu được tác động từ vụ nổ bom mà không bị hư hại hoặc bảo vệ người bên trong khỏi các mảnh vỡ và sóng xung kích. Thuật ngữ này thường mô tả các công trình, phương tiện hoặc vật liệu được thiết kế đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The military built a bomb-proof bunker. (Quân đội đã xây dựng một hầm trú ẩn chống bom.)
- This vehicle has bomb-proof armor. (Chiếc xe này có lớp giáp chống bom.)
- The embassy's windows are made of bomb-proof glass. (Cửa sổ của tòa đại sứ được làm bằng kính chống bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (thông tục): Được dùng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ chắc chắn, kiên cố hoặc một người có tinh thần vững vàng, khó bị ảnh hưởng.
- His argument was bomb-proof; no one could find a flaw in it. (Lập luận của anh ta rất kiên cố; không ai có thể tìm ra lỗ hổng.)
- After years of criticism, she developed a bomb-proof confidence. (Sau nhiều năm bị chỉ trích, cô ấy đã xây dựng được sự tự tin vững vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombproofing (danh từ): Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó có khả năng chống bom.
- The bombproofing of the building took several months. (Việc gia cố chống bom cho tòa nhà mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Blast-resistant: Chống nổ.
- Fortified: Được gia cố, củng cố.
- Impregnable: Kiên cố, không thể công phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bomb-proof".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bomb-proof".