bombproof
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khả năng chống bom, chịu được sức nổ của bom: Mô tả một cấu trúc, vật liệu hoặc nơi chốn được thiết kế đặc biệt để không bị phá hủy bởi vụ nổ bom hoặc đạn pháo.
Danh từ:
- Hầm chống bom, hầm trú ẩn: Một căn phòng hoặc công trình kiên cố, thường nằm dưới lòng đất, được xây dựng để bảo vệ con người khỏi các cuộc không kích hoặc oanh tạc.
Động từ:
- Làm cho chống bom, gia cố để chịu được bom: Hành động củng cố, tăng cường một cấu trúc hoặc địa điểm để nó có khả năng chống chịu lại các vụ nổ bom.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The military base is surrounded by bombproof walls. (Căn cứ quân sự được bao quanh bởi những bức tường chống bom.)
- They built a bombproof bunker for emergencies. (Họ đã xây một hầm trú ẩn chống bom cho các tình huống khẩn cấp.)
Danh từ:
- During the air raid, the whole family hid in the bombproof. (Trong cuộc không kích, cả gia đình trốn trong hầm chống bom.)
- The building's basement was converted into a bombproof. (Tầng hầm của tòa nhà đã được cải tạo thành một hầm tránh bom.)
Động từ:
- Engineers worked to bombproof the important government buildings. (Các kỹ sư làm việc để gia cố chống bom cho các tòa nhà chính phủ quan trọng.)
- We need to bombproof this shelter before the conflict escalates. (Chúng ta cần phải làm cho hầm trú ẩn này chống bom trước khi xung đột leo thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bombproof design": Thiết kế chống bom.
- The new embassy features a bombproof design. (Tòa đại sứ mới có đặc điểm là thiết kế chống bom.)
"To make something bombproof": Làm cho cái gì đó có khả năng chống bom.
- The priority is to make the communication center bombproof. (Ưu tiên là làm cho trung tâm thông tin liên lạc có khả năng chống bom.)
Biến thể và từ gần giống
- Blastproof (adj): Chống nổ, chịu được sóng xung kích (tương tự nhưng có thể áp dụng cho các vụ nổ nói chung).
- Fortified (adj): Được gia cố, củng cố (nghĩa rộng hơn, có thể chống lại nhiều mối đe dọa).
- Shelter (n): Hầm trú ẩn, nơi trú ẩn (nghĩa chung, không nhất thiết chỉ chống bom).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Blast-resistant, fortified, reinforced.
- Danh từ: Bunker, air-raid shelter, fallout shelter.
- Động từ: Fortify, reinforce, harden.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
- "Bombproof argument/plan" (nghĩa bóng, không chính thức): Một lập luận hoặc kế hoạch được cho là rất vững chắc, khó có thể bị bác bỏ hoặc thất bại.
- His alibi was bombproof; the police had to let him go. (Lời khai ngoại phạm của anh ta quá vững chắc; cảnh sát buộc phải thả anh ta ra.)
Adjective
- có thể cản lại, chống lại sức nổ của bom hay đạn
Noun
- hầm chống bom, hầm tránh bom, hầm trú ẩn (được dùng khi bị oanh tạc bằng máy bay)
Verb
- chống lại bom