bombacaceae

bombacaceae

The kapok tree, a member of the Bombacaceae family, towers over the forest.

Định nghĩa

Bombacaceae một danh từ (danh từ riêng, số nhiều) trong thực vật học, chỉ một họ thực vật hoa, thường được biết đến với tên gọi họ Gạo hoặc họ Bông gòn. Họ này bao gồm các cây thân gỗ lớn, nguồn gốc chủ yếuvùng nhiệt đới, đặc biệt châu Mỹ châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Họ Bombacaceae bao gồm cây baobab nổi tiếng.)
  • (Nhiều loài trong họ Bombacaceae hoa lớn sặc sỡ.)
  • (Quả của các cây thuộc họ Bombacaceae thường lớn chứa hạt lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "Bombacaceae" được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một họ thực vật cụ thể, nhưng trong các hệ thống phân loại hiện đại (như APG III), họ này thường được gộp vào họ Malvaceae (họ Cẩm quỳ) như một phân họ. Do đó, từ này có thể được xem tên hoặc đồng nghĩa.
    • In older taxonomic systems, Bombacaceae was treated as a separate family. (Trong các hệ thống phân loại , Bombacaceae được coi một họ riêng biệt.)
  • Đặc điểm sinh thái: Cây thuộc họ Bombacaceae thường thân hình chai (phình togốc) để trữ nước, thích nghi với môi trường khô hạn.
    • The baobab tree, a member of Bombacaceae, can store water in its trunk. (Cây baobab, một thành viên của họ Bombacaceae, có thể trữ nước trong thân của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bombacoid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Bombacaceae.
    • The bombacoid flowers are often large and fragrant. (Hoa thuộc họ Bombacaceae thường lớn hương thơm.)
  • Bombax (danh từ): một chi điển hình trong họ Bombacaceae, bao gồm cây gạo (Bombax ceiba).
    • Bombax is a genus within the Bombacaceae family. (Bombax một chi trong họ Bombacaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Gạo: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho họ Bombacaceae, dựa trên loài cây gạo (Bombax ceiba).
  • Họ Bông gòn: tên gọi khác, nhấn mạnh vào các loài quả chứa sợi bông dùng làm đệm.
  • Malvaceae (phân họ Bombacoideae): trong phân loại hiện đại, Bombacaceae thường được xem đồng nghĩa với phân họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bombacaceae" đây danh từ chỉ họ thực vật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Belong to Bombacaceae: thuộc về họ Bombacaceae. - The kapok tree belongs to Bombacaceae. (Cây kapok thuộc về họ Bombacaceae.) - Classify as Bombacaceae: phân loại họ Bombacaceae. - Botanists once classified these trees as Bombacaceae. (Các nhà thực vật học từng phân loại những cây này họ Bombacaceae.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bombacaceae" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "bombacaceae"