bombyx

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi tằm: "Bombyx" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Bombycidae. Chi này bao gồm loài tằm dâu Trung Quốc (Bombyx mori), loài côn trùng được thuần hóa để sản xuất lụa.
    • Sâu : Trong ngữ cảnh thông thường, "bombyx" cũng có thể được dùng để chỉ chính con sâu (ấu trùng) của loài tằm này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bombyx mori is the most famous species for silk production. (Loài bombyx mori loài nổi tiếng nhất trong việc sản xuất lụa.)
    • Scientists study the bombyx to understand its unique silk-spinning ability. (Các nhà khoa học nghiên cứu bombyx để hiểu khả năng kéo độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bombyx mori": tên khoa học của loài tằm dâu, thường được viết in nghiêng trong văn bản học thuật.

    • Bombyx mori has been domesticated for over 5,000 years. (Bombyx mori đã được thuần hóa trong hơn 5.000 năm.)
  • "Bombyx-related research": nghiên cứu liên quan đến chi tằm, thường tập trung vào di truyền học hoặc sản xuất nhân tạo.

Biến thể từ gần giống
  • Bombycidae (danh từ): họ tằm, bao gồm chi Bombyx các chi liên quan.

    • The Bombycidae family is known for its silk-producing insects. (Họ Bombycidae nổi tiếng với các loài côn trùng sản xuất .)
  • Bombyx-like (tính từ): giống như tằm, đặc điểm của chi Bombyx.

    • The caterpillar has a bombyx-like appearance. (Con sâu bướm ngoại hình giống như tằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Silkworm: tằm (thường dùng trong tiếng Anh phổ thông, nhưng trong tiếng Việt, "tằm" từ tương đương).
  • Tằm dâu: loài tằm cụ thể thuộc chi Bombyx (trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bombyx"