bombax

bombax

A large bombax tree stands in a tropical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Bombax một chi thực vật thuộc họ Gạo (Bombacaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ lớn, chủ yếu phân bốNam Mỹ. Các loài trong chi này thường hoa lớn, sặc sỡ quả chứa sợi bông dùng để nhồi gối hoặc đệm.

dụ sử dụng
  • (Cây bombax nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đớiNam Mỹ.)
  • (Sợi từ quả bombax được dùng để nhồi gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bombax ceiba": Một loài phổ biến trong chi này, còn được gọi là cây gạo đỏ.

    • Bombax ceiba is known for its bright red flowers. (Bombax ceiba nổi tiếng với những bông hoa đỏ rực.)
  • Sợi bombax: Sợi bông từ quả của cây bombax, đặc tính nhẹ đàn hồi.

    • The bombax fiber is a sustainable alternative to synthetic stuffing. (Sợi bombax một chất liệu nhồi bền vững thay thế cho chất liệu tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombaceous (adj): thuộc về họ Gạo (Bombacaceae).

    • The bombaceous family includes many tropical tree species. (Họ Gạo bao gồm nhiều loài cây nhiệt đới.)
  • Kapok: Tên gọi khác của sợi bombax, thường được dùng trong thương mại.

    • Kapok is a lightweight fiber used in life jackets. (Kapok một loại sợi nhẹ dùng trong áo phao.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceiba: Một chi thực vật tương tự, cũng thuộc họ Gạo, thường bị nhầm lẫn với bombax.
  • Silk-cotton tree: Tên gọi chung cho các loài cây sợi bông như bombax.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "bombax".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "bombax".

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bombax"