bombage

Học thuật
Thân thiện
bombage

Le technicien vérifie le bombage du pare-brise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự uốn khum (mặt kính): "Bombage" chỉ hành động hoặc kỹ thuật làm cho một bề mặt phẳng (thườngkính) trở nên hình dạng cong hoặc khum.
    • Sự ấn nổi (ảnh): Trong nhiếp ảnh, "bombage" còn có nghĩa là kỹ thuật làm cho một bức ảnh phẳng trở nên độ lồi lên, tạo hiệu ứng nổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bombage du verre de montre nécessite un savoir-faire précis. (Việc uốn khum mặt kính đồng hồ đòi hỏi một kỹ năng chính xác.)
    • Cette technique de bombage donne une impression de relief à la photographie. (Kỹ thuật ấn nổi này tạo cảm giác về chiều sâu cho bức ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le bombage d'une vitre": sự uốn cong của một tấm kính.

    • Le bombage d'une vitre de voiture est un processus industriel. (Việc uốn cong kính ô một quy trình công nghiệp.)
  • "Soumis au bombage": được xửbằng kỹ thuật làm cong/ấn nổi.

    • Le négatif a été soumis au bombage pour créer cet effet. (Âm bản đã được xửbằng kỹ thuật ấn nổi để tạo hiệu ứng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomber (động từ): làm phồng lên, làm cong lên.

    • Bomber le torse. (Ực ngực lên, tỏ vẻ kiêu hãnh.)
    • Bomber une feuille de métal. (Làm cong một tấm kim loại.)
  • Bombé, -e (tính từ): dạng cong, phồng lên.

    • Un front bombé. (Một vầng trán cao, nhô ra.)
    • Une surface bombée. (Một bề mặt cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Courbure (danh từ giống cái): độ cong, sự uốn cong.
  • Gonflement (danh từ giống đực): sự phồng lên, sự căng phồng (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý
  • "Bombage" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như quang học, chế tạo kính, hoặc nhiếp ảnh. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
bombage

Le technicien vérifie le bombage du pare-brise.

danh từ giống đực
  1. sự uốn khum (mặt kính)
  2. sự ấn nổi (ảnh)

Từ gần giống