pompage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bơm: Hành động sử dụng một máy bơm hoặc thiết bị tương tự để hút, đẩy hoặc chuyển một chất lỏng hoặc khí từ nơi này sang nơi khác.
- Sự giật (cá cắn câu): Trong ngư nghiệp, chỉ hành động cá cắn câu và giật mạnh làm cần câu chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pompage de l'eau est essentiel pour l'irrigation. (Việc bơm nước là thiết yếu cho tưới tiêu.)
- Le pompage du pétrole est une activité industrielle majeure. (Sự bơm dầu lửa là một hoạt động công nghiệp chủ yếu.)
- Le pêcheur a senti un pompage soudain à l'extrémité de sa ligne. (Người câu cá cảm thấy một cú giật đột ngột ở đầu dây câu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pompage cardiaque": Sự bơm của tim, chỉ hoạt động co bóp để đẩy máu đi khắp cơ thể.
- L'efficacité du pompage cardiaque est cruciale pour la santé. (Hiệu quả của sự bơm máu tim là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe.)
"Pompage optique": (Vật lý) Sự bơm quang học, một kỹ thuật sử dụng ánh sáng để kích thích các nguyên tử hoặc phân tử lên mức năng lượng cao hơn.
- Le pompage optique est utilisé dans les lasers. (Sự bơm quang học được sử dụng trong các laser.)
Biến thể và từ gần giống
Pomper (động từ): Bơm.
- Il faut pomper l'eau de la cave. (Phải bơm nước từ tầng hầm lên.)
Pompe (danh từ giống cái): Máy bơm; sự trọng thể, nghi lễ.
- Une pompe à essence (Một máy bơm xăng)
- Avec grande pompe (Với sự trọng thể lớn)
Từ đồng nghĩa
- Aspiration (danh từ giống cái): Sự hút (thường dùng cho chất lỏng hoặc khí).
- Refoulement (danh từ giống đực): Sự đẩy, sự bơm ép (chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pompage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "pomper".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pompage".)
danh từ giống đực
- sự bơm
- Pompage du pétrolesự bơm dầu lửa
- (ngư nghiệp) sự giật (cá cắn câu)