pompage

danh từ giống đực
  1. sự bơm
    • Pompage du pétrole
      sự bơm dầu lửa
  2. (ngư nghiệp) sự giật ( cắn câu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pompage"

pompage
Le pompage du pétrole se fait à l'aide d'une grande pompe mécanique.