bombarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ném bom, oanh tạc, bắn phá: Hành động tấn công bằng bom hoặc đạn pháo.
    • Ném túi bụi: Hành động ném nhiều thứ liên tục dồn dập vào ai đó hoặc cái gì đó.
    • (Thân mật) Dồn dập, trút xuống: Hành động gửi, đặt câu hỏi, hoặc yêu cầu một cách quá nhiều liên tục.
    • Bỗng nhiên đề bạt, vội vã bổ nhiệm: Hành động bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ một cách đột ngột thường vội vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Ném bom, oanh tạc:
    • Les avions ont bombardé les positions ennemies. (Máy bay đã oanh tạc các vị trí của địch.)
  • Ném túi bụi:
    • La foule en colère a bombardé l'orateur de pierres. (Đám đông giận dữ đã ném đá túi bụi vào diễn giả.)
  • Dồn dập (câu hỏi, thư từ):
    • Les journalistes ont bombardé le ministre de questions. (Các nhà báo đã dồn dập đặt câu hỏi cho vị bộ trưởng.)
  • Bỗng nhiên đề bạt:
    • Il a été bombardé directeur alors qu'il n'avait aucune expérience. (Anh ta đột nhiên được bổ nhiệm làm giám đốc trong khi chẳng chút kinh nghiệm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire bombarder": Bị oanh tạc, bị ném túi bụi, bị dồn dập.
    • La ville s'est fait bombarder toute la nuit. (Thành phố bị oanh tạc suốt đêm.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự dồn dập của thông tin hoặc cảm xúc.
    • Mon cerveau est bombardé d'informations contradictoires. (Đầu tôi bị trút xuống bởi những thông tin trái chiều.)
Biến thể từ liên quan
  • Bombardement (danh từ): Cuộc oanh tạc, sự ném bom; sự tấn công dồn dập.
    • Le bombardement a causé d'importants dégâts. (Cuộc oanh tạc đã gây ra thiệt hại lớn.)
  • Bombardier (danh từ): Máy bay ném bom; người điều khiển/phóng bom.
  • Pilonnage (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ sự oanh tạc, bắn phá liên tục.
Từ đồng nghĩa
  • Pilonner: Oanh tạc, bắn phá (nghĩa quân sự).
  • Arroser: (Thân mật) "Tưới" đạn, bắn phá dữ dội.
  • Harceler: Quấy rầy, làm phiền liên tục (nghĩa dồn dập câu hỏi).
  • Nommer: Bổ nhiệm (nghĩa trung lập hơn "bombarder").
Thành ngữ liên quan
  • Être bombardé de quelque chose: Bị tràn ngập bởi cái gì đó.
    • Il est bombardé de travail en ce moment. (Hiện giờ anh ấy bị ngập đầu trong công việc.)
ngoại động từ
  1. ném bom, oanh tạc; bắn phá
    • Bombarder une ville
      ném bom một thành phố
  2. ném túi bụi
    • Bombarder quelqu'un de tomates
      ném cà chua túi bụi vào ai
  3. (thân mật) dồn, dồn dập
    • Bombarder quelqu'un de lettres
      gửi thư dồn dập cho ai
  4. bỗng nhiên đề bạt, vội vã đề bạt
    • On l'a bombardé vice-ministre
      người ta bỗng nhiên đề bạt ông ấy làm thứ trưởng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bombarder"