bombardier

/,bɔmbə'diə/
Học thuật
Thân thiện
bombardier

Un bombardier largue ses bombes au-dessus d'une zone cible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phi công ném bom: Người lái máy bay chuyên thực hiện nhiệm vụ ném bom trong không quân.
    • Máy bay ném bom: Loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu để tấn công mặt đất hoặc mục tiêu trên biển bằng bom.
    • (Động vật học) Bọ đánh rắm: Một loài côn trùng thuộc họ Carabidae, khả năng phun ra một chất lỏng nóng mùi hôi để tự vệ.
    • (Sử học) Lính pháo thủ: Binh lính phụ trách việc bắn pháo, đặc biệttrong các cuộc chiến tranh thời kỳ trước.
Ví dụ sử dụng
  • Phi công ném bom:
    • Le bombardier a effectué une mission de nuit. (Phi công ném bom đã thực hiện một nhiệm vụ ban đêm.)
  • Máy bay ném bom:
    • Un bombardier stratégique a survolé la zone. (Một máy bay ném bom chiến lược đã bay qua khu vực.)
  • Bọ đánh rắm:
    • Le bombardier est un insecte étonnant par son mécanisme de défense. (Bọ đánh rắmmột loài côn trùng đáng ngạc nhiên bởi cơ chế tự vệ của .)
  • Lính pháo thủ:
    • Au Moyen Âge, le bombardier servait une pièce d'artillerie lourde. (Vào thời Trung Cổ, người lính pháo thủ phục vụ một khẩu pháo hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bombardier de précision": Phi công/máy bay ném bom chính xác, chuyên thực hiện các cuộc tấn công nhắm vào mục tiêu cụ thể với độ chính xác cao.
    • Les bombardiers de précision sont essentiels dans les conflits modernes. (Các máy bay ném bom chính xácyếu tố thiết yếu trong các cuộc xung đột hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombarder (động từ): Ném bom, oanh tạc.
    • Les avions ont commencé à bombarder les positions ennemies. (Các máy bay bắt đầu ném bom vào các vị trí của địch.)
  • Bombardement (danh từ giống đực): Cuộc ném bom, sự oanh tạc.
    • Le bombardement a causé d'importants dégâts. (Cuộc ném bom đã gây ra thiệt hại đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "phi công ném bom": Aviateur de bombardement.
  • Pour "máy bay ném bom": Avion bombardeur.
  • Pour "lính pháo thủ": Artilleur, canonnier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ 'bombardier' trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'bombardier'.

bombardier

Un bombardier largue ses bombes au-dessus d'une zone cible.

danh từ giống đực
  1. máy bay ném bom
  2. phi công ném bom
  3. (động vật học) bọ đánh rắm
  4. (sử học) lính pháo thủ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bombardier"