bombardier

/,bɔmbə'diə/
Học thuật
Thân thiện
bombardier

A bombardier carefully sights the target through the bombsight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo thủ: Người lính chuyên phục vụ bắn pháo, đặc biệt trong lịch sử quân sự.
    • Người cắt bom (trên máy bay ném bom): Thành viên trong phi hành đoàn máy bay ném bom chịu trách nhiệm ngắm bắn thả bom xuống mục tiêu.
    • Hạ sĩ quan pháo binh (Anh): Một cấp bậc hạ sĩ quan trong lực lượng pháo binh của quân đội Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bombardier carefully calculated the trajectory before firing the cannon. (Người pháo thủ cẩn thận tính toán quỹ đạo trước khi bắn khẩu pháo.)
    • During World War II, the bombardier's role was crucial for accurate bombing runs. (Trong Thế chiến thứ hai, vai trò của người cắt bom rất quan trọng cho các đợt ném bom chính xác.)
    • He was promoted to the rank of bombardier in the Royal Artillery. (Anh ta được thăng cấp lên bậc hạ sĩ quan pháo binh trong Lực lượng Pháo binh Hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead bombardier": Chỉ huy hoặc người cắt bom chính trong một phi đội, chịu trách nhiệm dẫn dắt đảm bảo độ chính xác cho cả nhóm.
    • As the lead bombardier, his aim determined the success of the mission. ( người cắt bom chính, tầm ngắm của anh ấy quyết định sự thành công của nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombard (động từ): Oanh tạc, ném bom dữ dội.
    • The planes proceeded to bombard the enemy positions. (Các máy bay tiến hành oanh tạc các vị trí của địch.)
  • Bombardment (danh từ): Cuộc oanh tạc, sự ném bom liên tục.
    • The city endured a heavy bombardment for weeks. (Thành phố chịu đựng một cuộc oanh tạc nặng nề trong nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Gunner: Xạ thủ, người bắn súng (trên tàu, máy bay).
  • Bomber crew member: Thành viên phi hành đoàn máy bay ném bom.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'bombardier')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'bombardier')

bombardier

A bombardier carefully sights the target through the bombsight.

danh từ
  1. pháo thủ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cắt bom (trên máy bay ném bom)