bombement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Độ cong, độ vồng lên, dạng khum: Trạng thái hoặc hình dạng của một bề mặt bị uốn cong ra ngoài, tạo thành một đường cong lồi. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Sự phồng lên: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc trở nên phồng hoặc căng ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bombement d'une voûte est impressionnant. (Độ vồng lên của một mái vòm thật ấn tượng.)
- On remarque un léger bombement sur la surface de l'eau. (Người ta nhận thấy một độ cong nhẹ trên mặt nước.)
- Le bombement de la route permet un bon écoulement des eaux. (Dạng khum của đường cho phép nước chảy tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bombement d'un mur": độ phồng của một bức tường.
- L'humidité a causé un bombement du mur. (Độ ẩm đã gây ra hiện tượng phồng của bức tường.)
"bombement d'une surface": độ cong của một bề mặt.
- Le bombement de la lentille est calculé avec précision. (Độ cong của thấu kính được tính toán một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Bomber (động từ): làm phồng lên, uốn cong.
- Il bombe le torse. (Anh ấy ưỡn ngực.)
Bombé, bombée (tính từ): có dạng khum, cong lên.
- Un front bombé. (Một vầng trán cao, nhô ra.)
Từ đồng nghĩa
- Courbure (danh từ giống cái): đường cong, độ cong.
- Renflement (danh từ giống đực): chỗ phình ra, sự phồng lên.
- Convexité (danh từ giống cái): tính lồi, độ lồi.
Từ trái nghĩa
- Creux (danh từ giống đực / tính từ): chỗ lõm, lõm.
- Concavité (danh từ giống cái): tính lõm, độ lõm.
danh từ giống đực
- dạng khum
- Le bombement d'une chausséedạng khum của lòng đường