bombilate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kêu vo ve, kêu o o: "bombilate" mô tả âm thanh vo ve hoặc o o, thường do côn trùng như ong hoặc các vật thể quay tạo ra.
dụ sử dụng
  • (Những con ong kêu vo ve quanh tổ, tạo ra một tiếng ồn đều đều.)
  • (Chiếc quạt kêu o o to khi quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bombilate with activity": kêu vo ve hoạt động nhộn nhịp.
    • The workshop bombilated with the sound of machines and workers. (Xưởng kêu vo ve tiếng máy móc công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombilation (danh từ): tiếng kêu vo ve, tiếng o o.
    • The bombilation of the bees was soothing. (Tiếng vo ve của ong thật dễ chịu.)
  • Bombilate (động từ, dạng ít phổ biến hơn): biến thể hiếm của "bombilate".
Từ đồng nghĩa
  • Buzz: kêu vo ve (thường dùng cho ong hoặc thiết bị điện).
  • Hum: kêu o o (âm thanh trầm, đều).
  • Drone: kêu rền rền (âm thanh kéo dài, đơn điệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "bombilate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bombilate".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bombilate
The bee bombilates as it hovers near a flower.