bombsight

bombsight

The bombardier carefully adjusts the bombsight in the nose of the aircraft.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ ngắm bom: "bombsight" một thiết bị ngắm được lắp đặt trên máy bay, dùng để xác định điểm rơi của bom hỗ trợ phi công thả bom chính xác vào mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Người ném bom đã sử dụng bộ ngắm bom để nhắm vào mục tiêu.)
  • (Các bộ ngắm bom hiện đại sử dụng công nghệ laser để tăng độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate the bombsight": hiệu chỉnh bộ ngắm bom.

    • The crew spent hours calibrating the bombsight before the mission. (Phi hành đoàn đã dành nhiều giờ để hiệu chỉnh bộ ngắm bom trước nhiệm vụ.)
  • "bombsight computer": máy tính ngắm bom (trong hệ thống ngắm bom điện tử).

    • The bombsight computer calculated the exact release point. (Máy tính ngắm bom đã tính toán điểm thả bom chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombsight (n): danh từ không đếm được, chỉ thiết bị ngắm bom nói chung.
  • Bombsight system (n): hệ thống ngắm bom (bao gồm bộ ngắm các thiết bị hỗ trợ).
    • The bombsight system was upgraded to improve bombing accuracy. (Hệ thống ngắm bom đã được nâng cấp để cải thiện độ chính xác khi ném bom.)
Từ đồng nghĩa
  • Aiming device: thiết bị ngắm (thường dùng trong bối cảnh quân sự).
  • Bomb sight (cách viết khác): bộ ngắm bom (biến thể chính tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bombsight". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • "to aim with a bombsight": nhắm bằng bộ ngắm bom.
      • The pilot aimed with the bombsight to hit the bridge. (Phi công đã nhắm bằng bộ ngắm bom để đánh trúng cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "bombsight". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ kỹ thuật.

Từ chứa "bombsight"